en-USvi-VN
Bảng giá HSX HNX UPCOM

Chọn mã CK
Chọn mã CK
Chọn mã CK
Trong ngày|Lịch sử
So sánh Cổ phiếu
So sánh
  4 Quý 4 Quý 4 Quý 4 Quý 4 Quý
P/E cơ bản
P/B
Vốn hoá thị trường (Tỷ)
ROE
ROA
Lợi nhuận gộp/ Doanh thu
Net profit/ Doanh thu
Công nợ/ Vốn CSH
+/- Giá trên 1 tuần qua
+/- 1 tháng qua
P/E cơ bản
P/B
Vốn hoá thị trường (Tỷ)
ROE
ROA
Công nợ/ Vốn CSH
So sánh Cổ phiếu với Ngành
So sánh Ngành Thay đổi % Ngành
P/E cơ bản
P/B
Vốn hóa thị trường (Tỷ đồng)
ROE
ROA
Lợi nhuận gộp/ Doanh thu
Net profit/ Doanh thu
Công nợ/ Vốn CSH
+/- Giá trên 1 tuần qua
+/- 1 tháng qua
Rada